辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gia súc" (1件)

gia súc
play
日本語 名畜産
マイ単語
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "gia súc" (3件)

cỏ cho gia súc
play
日本語 名牧草
マイ単語
Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
ngành chăn nuôi gia súc
play
日本語 名畜産業
マイ単語
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
thức ăn cho gia súc
play
日本語 名飼料
マイ単語
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。

format_quote フレーズ検索結果 "gia súc" (6件)

Cỏ cho gia súc mọc trên đồng.
牧草が畑に生える。
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
Đánh giá sức chống chịu của doanh nghiệp.
企業の抵抗力を評価する。